財政規律 [Tài Chánh Quy Luật]
ざいせいきりつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
kỷ luật tài chính; kỷ luật ngân sách
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
kỷ luật tài chính; kỷ luật ngân sách