Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
財政再建
[Tài Chánh Tái Kiến]
ざいせいさいけん
🔊
Danh từ chung
tái cấu trúc tài chính
Hán tự
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
政
Chánh
chính trị; chính phủ
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
建
Kiến
xây dựng