財投 [Tài Đầu]
ざいとう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Chương trình Đầu tư và Cho vay Tài chính
🔗 財政投融資・ざいせいとうゆうし
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Chương trình Đầu tư và Cho vay Tài chính
🔗 財政投融資・ざいせいとうゆうし