Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
財務大臣
[Tài Vụ Đại Thần]
ざいむだいじん
🔊
Danh từ chung
Bộ trưởng Tài chính
Hán tự
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
務
Vụ
nhiệm vụ
大
Đại
lớn; to
臣
Thần
bề tôi; thần dân