Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
財務報告書
[Tài Vụ Báo Cáo Thư]
ざいむほうこくしょ
🔊
Danh từ chung
báo cáo tài chính
Hán tự
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
務
Vụ
nhiệm vụ
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
書
Thư
viết