財力 [Tài Lực]
ざいりょく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Độ phổ biến từ: Top 39000
Danh từ chung
sức mạnh tài chính; khả năng tài chính; sự giàu có
JP: 彼には武力と財力がある。
VI: Anh ấy có cả sức mạnh quân sự và tài chính.