Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
負触媒
[Phụ Xúc Môi]
ふしょくばい
🔊
Danh từ chung
chất xúc tác âm
🔗 正触媒
Hán tự
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
媒
Môi
người trung gian; người môi giới