Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
負荷率
[Phụ Hà Suất]
ふかりつ
🔊
Danh từ chung
hệ số tải
Hán tự
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy