負担金 [Phụ Đảm Kim]
ふたんきん
Danh từ chung
số tiền phải chịu; phần của mình (trong chi phí)
🔗 負担額; 分担金
Danh từ chung
số tiền phải chịu; phần của mình (trong chi phí)
🔗 負担額; 分担金