負債者 [Phụ Trái Giả]
ふさいしゃ
Danh từ chung
con nợ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
我らに負債ある者を我らの免したる如く、我らの負債をも免し給へ。
Tha cho người nợ chúng ta như chúng ta đã tha cho người nợ mình.