負ぶう [Phụ]
おぶう
Động từ Godan - đuôi “u”Tha động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
cõng; địu
JP: 彼はおじいさんを背中におぶって行った。
VI: Anh ấy đã cõng ông nội đi.
Động từ Godan - đuôi “u”Tha động từ
⚠️Từ cổ
đảm nhận