負け越す [Phụ Việt]
負越す [Phụ Việt]
まけこす
Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ
thua nhiều hơn thắng
Trái nghĩa: 勝ち越す
Động từ Godan - đuôi “su”Tự động từ
thua nhiều hơn thắng
Trái nghĩa: 勝ち越す