負け試合 [Phụ Thí Hợp]
まけじあい
Danh từ chung
trận thua; trận đấu có ít cơ hội thắng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日の試合はぼろ負けだった。
Trận đấu hôm nay thua thảm hại.
今日の試合は、ボロ負けでした。
Trận đấu hôm nay thua thảm rồi.