負け組 [Phụ Tổ]
負け組み [Phụ Tổ]
負組 [Phụ Tổ]
まけぐみ
Danh từ chung
kẻ thua cuộc (trong xã hội)
Trái nghĩa: 勝ち組
Danh từ chung
kẻ thua cuộc (trong xã hội)
Trái nghĩa: 勝ち組