Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
負け星
[Phụ Tinh]
まけぼし
🔊
Danh từ chung
dấu hiệu thất bại
Hán tự
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
星
Tinh
ngôi sao; dấu