負けじ心 [Phụ Tâm]

まけじごころ

Danh từ chung

tinh thần bất khuất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ好奇こうきしんけた。
Anh ấy đã thua cuộc trước sự tò mò của mình.