Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貞門
[Trinh Môn]
ていもん
🔊
Danh từ chung
trường phái Teimon
Hán tự
貞
Trinh
chính trực; trinh tiết; kiên định; chính nghĩa
門
Môn
cổng