Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
豪家
[Hào Gia]
ごうか
🔊
Danh từ chung
gia đình giàu có và quyền lực
Hán tự
豪
Hào
áp đảo; vĩ đại; mạnh mẽ; xuất sắc; Úc
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ