Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
象限儀
[Tượng Hạn Nghi]
しょうげんぎ
🔊
Danh từ chung
tứ phân
Hán tự
象
Tượng
voi; hình dạng
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
儀
Nghi
nghi lễ