Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
象牙細工
[Tượng Nha Tế Công]
ぞうげざいく
🔊
Danh từ chung
chạm khắc ngà voi
Hán tự
象
Tượng
voi; hình dạng
牙
Nha
ngà; răng nanh
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)