象徴天皇 [Tượng Chưng Thiên Hoàng]
しょうちょうてんのう
Danh từ chung
hoàng đế như biểu tượng của Nhật Bản; hoàng đế tượng trưng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
天皇は国家の象徴である。
Hoàng đế là biểu tượng của quốc gia.
天皇は国民の統合の象徴である。
Hoàng đế là biểu tượng của sự thống nhất quốc gia.