Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
護送車
[Hộ Tống Xa]
ごそうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe cảnh sát; xe tù
Hán tự
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
送
Tống
hộ tống; gửi
車
Xa
xe