Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
護照
[Hộ Chiếu]
ごしょう
🔊
Danh từ chung
hộ chiếu (Trung Quốc)
Hán tự
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
照
Chiếu
chiếu sáng