Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
護拳
[Hộ Quyền]
ごけん
🔊
Danh từ chung
bảo vệ (của thanh kiếm)
Hán tự
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
拳
Quyền
nắm đấm