議院運営委員長 [Nghị Viện Vận Doanh Ủy Viên Trường]
ぎいんうんえいいいんちょう
Danh từ chung
Chủ tịch Ủy ban Điều hành Hạ viện
Danh từ chung
Chủ tịch Ủy ban Điều hành Hạ viện