議会主義 [Nghị Hội Chủ Nghĩa]
ぎかいしゅぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ chung
chủ nghĩa nghị viện