Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警音器
[Cảnh Âm Khí]
けいおんき
🔊
Danh từ chung
còi xe
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
器
Khí
dụng cụ; khả năng