警戒区域 [Cảnh Giới Khu Vực]
けいかいくいき
Danh từ chung
khu vực nguy hiểm (lũ lụt, sóng thần, v.v.); vùng nguy hiểm
Danh từ chung
khu vực nguy hiểm (lũ lụt, sóng thần, v.v.); vùng nguy hiểm