Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警察証明書
[Cảnh Sát Chứng Minh Thư]
けいさつしょうめいしょ
🔊
Danh từ chung
chứng nhận cảnh sát
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng
書
Thư
viết