警察署長 [Cảnh Sát Thự Trường]

けいさつしょちょう

Danh từ chung

trưởng đồn cảnh sát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ警察けいさつ署長しょちょうです。
Anh ấy là trưởng công an.
トムは警察けいさつ署長しょちょう一緒いっしょにランチべてますよ。
Tom đang ăn trưa với trưởng công an đấy.