Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警察医
[Cảnh Sát Y]
けいさつい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ cảnh sát
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
医
Y
bác sĩ; y học