警察力 [Cảnh Sát Lực]

けいさつりょく

Danh từ chung

lực lượng cảnh sát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

警察けいさつちからがあって、動作どうさ機敏きびんでなければならない。
Cảnh sát phải mạnh mẽ và nhanh nhẹn.