Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警告射撃
[Cảnh Cáo Xạ Kích]
けいこくしゃげき
🔊
Danh từ chung
phát súng cảnh cáo
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
射
Xạ
bắn; chiếu sáng
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục