Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警世家
[Cảnh Thế Gia]
けいせいか
🔊
Danh từ chung
nhà phê bình xã hội
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
世
Thế
thế hệ; thế giới
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ