Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
識別子
[Thức Biệt Tử]
しきべつし
🔊
Danh từ chung
định danh
Hán tự
識
Thức
phân biệt; biết
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
子
Tử
trẻ em