Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
謹選
[Cẩn Tuyển]
きんせん
🔊
Danh từ chung
chọn lọc kỹ lưỡng
Hán tự
謹
Cẩn
thận trọng; kính cẩn; khiêm tốn
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích