Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
謝罪文
[Tạ Tội Văn]
しゃざいぶん
🔊
Danh từ chung
thư xin lỗi
Hán tự
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)