Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
講義摘要
[Giảng Nghĩa Trích Yêu]
こうぎてきよう
🔊
Danh từ chung
giáo trình
Hán tự
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
義
Nghĩa
chính nghĩa
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt
要
Yêu
cần; điểm chính