講義室 [Giảng Nghĩa Thất]

こうぎしつ

Danh từ chung

giảng đường; phòng giảng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先生せんせい生徒せいとたち講義こうぎしつ退出たいしゅつさせなかった。
Thầy giáo không cho phép học sinh rời khỏi phòng học.