Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
講演家
[Giảng Diễn Gia]
こうえんか
🔊
Danh từ chung
diễn giả; người thuyết trình
Hán tự
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ