講会 [Giảng Hội]
こうえ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
buổi giảng Phật giáo
🔗 講
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
buổi giảng Phật giáo
🔗 講