Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
謀書
[Mưu Thư]
ぼうしょ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giả mạo tài liệu
Hán tự
謀
Mưu
âm mưu; lừa dối; áp đặt; kế hoạch; lập kế hoạch; âm mưu; có ý định; lừa dối
書
Thư
viết