Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
謀将
[Mưu Tương]
ぼうしょう
🔊
Danh từ chung
tướng quân giỏi chiến lược
Hán tự
謀
Mưu
âm mưu; lừa dối; áp đặt; kế hoạch; lập kế hoạch; âm mưu; có ý định; lừa dối
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy