諸飾り [Chư Sức]
もろかざり
Danh từ chung
trang trí góc phòng trà với cuộn tranh treo và hoa (trong các buổi trà trang trọng hơn, chỉ trong nửa đầu và nửa sau tương ứng)
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
phong cách trang trí phòng truyền thống Nhật Bản (đặc biệt là phòng học) trong đó hương, một cặp bình hoa và một cặp chân nến được đặt trên bàn trước ba cuộn tranh treo