Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諸症状
[Chư Chứng Trạng]
しょしょうじょう
🔊
Danh từ chung
các triệu chứng
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
症
Chứng
triệu chứng
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo