Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諸注意
[Chư Chú Ý]
しょちゅうい
🔊
Danh từ chung
mẹo; chỉ dẫn
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích