Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諸役御免
[Chư Dịch Ngự Miễn]
しょやくごめん
🔊
Danh từ chung
miễn thuế và phí
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm