Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諸力
[Chư Lực]
しょりょく
🔊
Danh từ chung
lực lượng
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực