Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諡法
[Thụy Pháp]
しほう
🔊
Danh từ chung
quy tắc đặt tên thụy
Hán tự
諡
Thụy
tên sau khi chết
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống