Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
論説欄
[Luận Thuyết Lan]
ろんせつらん
🔊
Danh từ chung
cột xã luận
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
欄
Lan
cột; lan can; khoảng trống; không gian